Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

守身如玉

shǒu shēn rú yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to keep oneself pure
  2. 2. to preserve one's integrity
  3. 3. to remain chaste