Bỏ qua đến nội dung

安全

ān quán
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Tính từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. an toàn
  2. 2. an ninh
  3. 3. bình an

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
安全 登陆了。
保护人身 安全 很重要。
这里很 安全
这个港湾很 安全
核电站需要严格的 安全 措施。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 安全

人身安全
rén shēn ān quán

an toàn cá nhân

公共安全罪
gōng gòng ān quán zuì

tội phạm an toàn công cộng

国内安全保卫局
guó nèi ān quán bǎo wèi jú

Cục Bảo vệ An ninh Nội địa

国土安全
guó tǔ ān quán

an ninh quốc gia

国土安全局
guó tǔ ān quán jú

Bộ An ninh Nội địa

国土安全部
guó tǔ ān quán bù

Bộ An ninh Nội địa

国家安全
guó jiā ān quán

an ninh quốc gia

国家安全局
guó jiā ān quán jú

Cục An ninh Quốc gia

国家安全部
guó jiā ān quán bù

Bộ An ninh Quốc gia

安全问题
ān quán wèn tí

vấn đề an toàn

安全套
ān quán tào

bao cao su

安全局
ān quán jú

cục an ninh

安全岛
ān quán dǎo

đảo an toàn giao thông; nơi trú ẩn cho người đi bộ

安全带
ān quán dài

dây an toàn

安全帽
ān quán mào

mũ bảo hộ

安全性
ān quán xìng

an ninh

安全感
ān quán gǎn

cảm giác an toàn

安全掣
ān quán chè

dừng khẩn cấp

安全措施
ān quán cuò shī

tính năng an toàn

安全期
ān quán qī

thời kỳ an toàn

安全壳
ān quán ké

vỏ bọc an toàn

安全气囊
ān quán qì náng

túi khí an toàn (ô tô)

安全无事
ān quán wú shì

an toàn vô sự

安全无恙
ān quán wú yàng

xem 安然無恙|安然无恙

安全无虞
ān quán wú yú

an toàn và chắc chắn

安全灯
ān quán dēng

đèn an toàn

安全理事会
ān quán lǐ shì huì

Hội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)

安全眼罩
ān quán yǎn zhào

kính bảo hộ

安全网
ān quán wǎng

lưới an toàn

安全考虑
ān quán kǎo lǜ

mối quan tâm về an ninh; cân nhắc về an toàn

安全阀
ān quán fá

van an toàn

欧洲安全和合作组织
ōu zhōu ān quán hé hé zuò zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

欧洲安全与合作组织
ōu zhōu ān quán yǔ hé zuò zǔ zhī

Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)

经济安全
jīng jì ān quán

an ninh kinh tế

联合国安全理事会
lián hé guó ān quán lǐ shì huì

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc

集体安全条约组织
jí tǐ ān quán tiáo yuē zǔ zhī

Tổ chức Hiệp ước An ninh Tập thể (CSTO)

Từ cấu thành 安全