Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

安土重迁

ān tǔ zhòng qiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hate to leave a place where one has lived long
  2. 2. to be attached to one's native land and unwilling to leave it