安息
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nghỉ ngơi; đi ngủ
- 2. yên nghỉ
- 3. Parthia (nước cổ ở Trung Á)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 1愿他 安息 !
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 安息
Parthia
ngày Sa-bát
xem, thì là Ai Cập
nhựa thơm lấy từ cây bồ đề (Styrax officinalis hoặc Styrax benzoin)
chi An tức hương (chi cây thuộc họ An tức hương)
họ An Tức Hương, họ cây bao gồm cây chuông bạc, cây tuyết điểm và cây an tức hương
nhựa an tức hương