安息

ān xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to rest; to go to sleep
  2. 2. to rest in peace
  3. 3. Parthia (ancient country in central Asia)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
愿他 安息
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2032353)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.