安息香
ān xī xiāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhựa thơm lấy từ cây bồ đề (Styrax officinalis hoặc Styrax benzoin)
- 2. benzoin