安步当车
ān bù dàng chē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to go on foot (idiom)
- 2. to do things at a leisurely pace
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.