Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

安然无恙

ān rán wú yàng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. safe and sound (idiom)
  2. 2. to come out unscathed (e.g. from an accident or illness)