Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

完璧之身

wán bì zhī shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. undefiled (girl)
  2. 2. virgin
  3. 3. (of computer system) clean
  4. 4. uncorrupted