官方
guān fāng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chính thức; thuộc nhà nước
- 2. chính quyền; nhà cầm quyền; giới chức
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ tương ứng
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 3这是 官方 消息。
记者从 官方 获悉,新政策将于下月实施。
我们应该通过 官方 渠道获取信息。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.