定性
Định nghĩa
- 1. xác định bản chất (của cái gì)
- 2. xác định thành phần hóa học (của một chất)
- 3. định tính
Từ chứa 定性
nguyên lý bất định Heisenberg
sự kiên định
phân tích định tính
lý thuyết định tính
quyết định
tính xác định
tính ổn định
ổn định lâu dài