定情
dìng qíng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trao vật kỷ niệm hoặc lời thề tình yêu
- 2. thề hẹn tình yêu
- 3. đính hôn