宫泽喜一
gōng zé xǐ yī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Kiichi Miyazawa (1919-2007), former Japanese prime minister
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.