Bỏ qua đến nội dung

家计

jiā jì

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kế sinh nhai của gia đình
  2. 2. tài sản gia đình

Từ cấu thành 家计