Bỏ qua đến nội dung

国家计划委员会

guó jiā jì huà wěi yuán huì

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ủy ban Kế hoạch Nhà nước