宿舍楼
sù shè lóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dormitory building
- 2. CL:幢[zhuàng]
- 3. 座[zuò]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.