寒冬

hán dōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wintry

Câu ví dụ

Hiển thị 1
寒冬 来临。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10207138)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 寒冬