寸草不生
cùn cǎo bù shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. not even a blade of grass grows (idiom)
- 2. fig. barren
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.