Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

对不住

duì bu zhù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to let sb down
  2. 2. to be unfair
  3. 3. I'm sorry
  4. 4. pardon me (formal)