Bỏ qua đến nội dung

对手

duì shǒu
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đối thủ
  2. 2. kẻ địch
  3. 3. đối thủ cạnh tranh

Usage notes

Formality

“对手”适用于中性或负面语境,常见于比赛或冲突,不用于亲密关系或纯粹的合作方。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他因为轻视 对手 而输掉了比赛。
He lost the match because he underestimated his opponent.
我们打败了 对手
We defeated our opponent.
我们队败给了 对手
Our team lost to the opponent.
我们击败了强大的 对手
We defeated a strong opponent.
他在比赛中遇到了强劲的 对手
He met a strong opponent in the competition.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.