Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

对抗赛

duì kàng sài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. duel
  2. 2. match
  3. 3. competition between paired opponents (e.g. sporting)