Bỏ qua đến nội dung

导演

dǎo yǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đạo diễn

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
导演 拍板宣布电影开拍。
导演 了这部电影。
她获得了最佳 导演 奖项。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.