封建
Định nghĩa
- 1. chế độ phong kiến
- 2. phong kiến
- 3. chế độ phong phong kiến
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ chứa 封建
nửa phong kiến
nửa phong kiến nửa thuộc địa
lãnh chúa phong kiến
chế độ phong kiến
chế độ phong kiến
tư tưởng phong kiến
thời phong kiến
xã hội phong kiến