半封建半殖民地
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nửa phong kiến nửa thuộc địa
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 半封建半殖民地
một nửa; nửa; phân nửa
một cách
đất; mặt đất; nền đất
niêm phong; dán kín; đóng kín; phong tỏa
phong kiến
xây dựng; xây cất; dựng lên
thuộc địa
nửa phong kiến
bán thuộc địa
thuộc địa
dân