封闭性开局

fēng bì xìng kāi jú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Closed Game
  2. 2. Double Queen Pawn Opening (chess)
  3. 3. same as 雙后前兵開局|双后前兵开局