小不点
xiǎo bu diǎn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhỏ xíu
- 2. rất nhỏ
- 3. vật nhỏ xíu
- 4. trẻ nhỏ
- 5. em bé