Bỏ qua đến nội dung

小儿软骨病

xiǎo ér ruǎn gǔ bìng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bệnh còi xương (y học)