小儿麻痹症
xiǎo ér má bì zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. poliomyelitis
- 2. infantile paralysis
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.