Định nghĩa
- 1. tê liệt
- 2. tê bại
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 痹
tê liệt
bại liệt (bệnh bại liệt ở trẻ em)
virus bại liệt
bệnh bại liệt
hội chứng đau cục bộ (trong y học Trung Quốc)
bại não
liệt run
chủ quan khinh địch
Thông tin chữ Hán
tê liệt
bại liệt (bệnh bại liệt ở trẻ em)
virus bại liệt
bệnh bại liệt
hội chứng đau cục bộ (trong y học Trung Quốc)
bại não
liệt run
chủ quan khinh địch