Chuyển đến nội dung chính

小区

xiǎo qū
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khu dân cư; khu chung cư

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email
Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 5
小区 的保安很友好。
这个 小区 已经提前供暖了。
这个 小区 的公共设施很完善。
这个 小区 的居民都很友好。
这个 小区 的物业服务很好。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.