Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trường tiểu học
- 2. trường học tiểu học
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“小学”常与“上”搭配,如“上小学”表示 attend elementary school;与“读”搭配时,常说“读小学”
Formality
Neutral register; commonly used in official and everyday contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 4我的弟弟在 小学 读书。
My younger brother studies at an elementary school.
我侄子今年上 小学 。
My nephew is starting elementary school this year.
我和他是 小学 同学。
He and I were elementary school classmates.
他在2010年创办了一所 小学 。
He founded a primary school in 2010.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.