Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học sinh tiểu học
- 2. trẻ em đi học
- 3. người mới bắt đầu
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Common with '成为' (to become) or as '小学生活' (primary school life).
Common mistakes
不要和“学生”混淆,“小学生”特指小学阶段的学生。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我弟弟今年成了 小学生 。
My younger brother became a primary school student this year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.