Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

小手小脚

xiǎo shǒu xiǎo jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. mean
  2. 2. stingy
  3. 3. timid