Bỏ qua đến nội dung

小脚

xiǎo jiǎo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bàn chân bị bó (truyền thống)

Từ cấu thành 小脚