Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. violin
- 2. viôlôn
Quan hệ giữa các từ
Câu ví dụ
Hiển thị 2小提琴 有四根弦。
她拉 小提琴 拉得很好。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.