小猫
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. mèo con
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 4小猫 喜欢坐在窗台上晒太阳。
小猫 躲在房间的角落。
小猫 捉到了一只老鼠。
她怜惜地抚摸着那只受伤的 小猫 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.