Bỏ qua đến nội dung

小猫

xiǎo māo

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mèo con

Câu ví dụ

Hiển thị 4
小猫 喜欢坐在窗台上晒太阳。
小猫 躲在房间的角落。
小猫 捉到了一只老鼠。
她怜惜地抚摸着那只受伤的 小猫

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 小猫