少不了
shǎo bu liǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không thể thiếu
- 2. không thể tránh khỏi
- 3. chắc chắn sẽ có nhiều
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with nouns or verbs: 少不了你, 少不了麻烦, 少不了要开会.
Common mistakes
少不了 is an informal phrase, avoid using in formal writing where 必须 or 不可或缺 are more appropriate.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这件事 少不了 你帮忙。
This matter cannot do without your help.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.