Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

尔虞我诈

ěr yú wǒ zhà

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. you hoodwink me and I cheat you (idiom)
  2. 2. fig. each tries to outwit the other
  3. 3. deceit and treachery