诈
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lừa gạt; lừa đảo
- 2. giả vờ; giả bộ
- 3. dụ dỗ; moi thông tin bằng lừa gạt hoặc hù dọa
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 诈
xảo trá
lừa đảo
lừa đảo
lừa đảo
lừa đảo
trong chiến tranh không có gì là quá lừa dối
xảo trá
sự thật không tô vẽ tốt hơn mưu mẹo xảo quyệt (thành ngữ)
tống tiền và tống tiền (thành ngữ)
tội tống tiền
hung bạo, tham lam, ngạo mạn và xảo trá (thành ngữ)
xảo trá
kẻ lừa gạt
liên quan đến hoạt động lừa đảo
lừa tôi gạt anh, lừa gạt lẫn nhau
lừa gạt khắp nơi (thành ngữ)
xảo trá
lừa đảo trực tuyến
xảo trá và đạo đức giả
nhận là của mình (hàng gian)
lừa đảo
lừa gạt
sự cử động đột ngột của xác chết (mê tín)
tạnh ráo (sau mưa)
lừa đảo
giả chết
giả bệnh
lời dối trá
hàng giả
lừa đảo
tội lừa đảo
xảo quyệt
xảo trá và nham hiểm
lừa đảo qua viễn thông