Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

尔雅

ěr yǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. \Erya\ or \The Ready Guide\, first extant Chinese dictionary, c. 3rd century BC, with glossaries on classical texts

Từ cấu thành 尔雅