Bỏ qua đến nội dung

温文尔雅

wēn wén ěr yǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. văn nhã lịch sự; ôn hòa và có học thức