Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đặc biệt
- 2. nhất là
- 3. đặc biệt là
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
尤其 is often followed by 是 to introduce a specific example: 尤其是...
Câu ví dụ
Hiển thị 1他喜欢音乐, 尤其 是古典音乐。
He likes music, especially classical music.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.