尤其是
yóu qí shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. especially
- 2. most of all
- 3. above all
- 4. in particular
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.