Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

尾水

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

wěi shuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tailwater
  2. 2. outflow (from mill or power plant)

Từ chứa 尾水

尾水渠道
wěi shuǐ qú dào

outflow channel

红尾水鸲
hóng wěi shuǐ qú

(bird species of China) plumbeous water redstart (Phoenicurus fuliginosus)

马尾水
mǎ wěi shuǐ

Mawei river through Fuzhou city

马尾水师学堂
mǎ wěi shuǐ shī xué táng

Mawei River naval college, alternative name for Fuzhou naval college 福州船政學堂|福州船政学堂, set up in 1866 by the Qing dynasty

Từ cấu thành 尾水

水
shuǐ

water

尾
wěi

tail

尾
yǐ

horse's tail

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.