尾水
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nước thải sau tuabin
- 2. nước xả (từ nhà máy hoặc trạm thủy điện)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 尾水
kênh thoát nước
(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ nước chì (Phoenicurus fuliginosus)
sông Mã Vĩ chảy qua thành phố Phúc Châu
Trường Hải quân Mã Vĩ, tên gọi khác của Trường Hải quân Phúc Châu, do nhà Thanh thành lập năm 1866