尾水
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nước thải sau tuabin
- 2. nước xả (từ nhà máy hoặc trạm thủy điện)
Từ chứa 尾水
kênh thoát nước
(loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ nước chì (Phoenicurus fuliginosus)
sông Mã Vĩ chảy qua thành phố Phúc Châu
Trường Hải quân Mã Vĩ, tên gọi khác của Trường Hải quân Phúc Châu, do nhà Thanh thành lập năm 1866