马尾水师学堂
mǎ wěi shuǐ shī xué táng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mawei River naval college, alternative name for Fuzhou naval college 福州船政學堂|福州船政学堂, set up in 1866 by the Qing dynasty