居心何在
jū xīn hé zài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. What's (he) up to?
- 2. What's the motive behind all this?
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.