居高临下
jū gāo lín xià
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. to be in a high location, overlooking the scene below (idiom)
- 2. fig. to occupy a commanding position
- 3. to assume a haughty attitude