Bỏ qua đến nội dung

展播

zhǎn bō

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trình chiếu qua sóng phát thanh, truyền hình
  2. 2. chiếu (trên TV)