屡劝不听
lǚ quàn bù tīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. refusing to listen to advice or remonstrance
- 2. incorrigible
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.