Bỏ qua đến nội dung

山村

shān cūn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làng núi

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个 山村 交通闭塞,很少与外界联系。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 山村