岗仁波齐
gǎng rén bō qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Mt Gang Rinpoche in Tibet
- 2. also written 岡仁波齊|冈仁波齐
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.